
HSK 3 – Bài 15: Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ sắp tới? (假期你打算做什么?)
1. Mục tiêu bài học:
- Nắm vững từ vựng liên quan đến kế hoạch và hoạt động trong kỳ nghỉ.
- Thực hành cách diễn đạt dự định và kế hoạch trong tương lai.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp qua việc thảo luận về các kế hoạch trong kỳ nghỉ sắp tới.

2. Từ vựng (词汇):
- Các từ vựng về kế hoạch và kỳ nghỉ (关于计划和假期的词汇):
- 假期 (jiàqī) – Kỳ nghỉ
- 计划 (jìhuà) – Kế hoạch
- 打算 (dǎsuàn) – Dự định
- 安排 (ānpái) – Sắp xếp, kế hoạch
- 旅行 (lǚxíng) – Du lịch
- 放松 (fàngsōng) – Thư giãn
- 游泳 (yóuyǒng) – Bơi lội
- 登山 (dēngshān) – Leo núi
- 探险 (tànxiǎn) – Thám hiểm
- 露营 (lùyíng) – Cắm trại
- 度假 (dùjià) – Nghỉ mát
- 海滩 (hǎitān) – Bãi biển
- 景点 (jǐngdiǎn) – Điểm du lịch
- 购物 (gòuwù) – Mua sắm
- 参观 (cānguān) – Tham quan
- 游览 (yóulǎn) – Du ngoạn
- 体验 (tǐyàn) – Trải nghiệm
- 放假 (fàngjià) – Nghỉ lễ
- 度过 (dùguò) – Trải qua
- 寒假 (hánjià) – Kỳ nghỉ đông
- 暑假 (shǔjià) – Kỳ nghỉ hè
- 春假 (chūnjià) – Kỳ nghỉ xuân
- 出国 (chūguó) – Ra nước ngoài
- 家乡 (jiāxiāng) – Quê hương
- 探亲 (tànqīn) – Thăm thân
- 聚会 (jùhuì) – Tụ họp
- 节日 (jiérì) – Ngày lễ
- 活动 (huódòng) – Hoạt động
- 旅游 (lǚyóu) – Du lịch
- 放松 (fàngsōng) – Thư giãn
- 收拾 (shōushi) – Dọn dẹp
- 装备 (zhuāngbèi) – Trang bị
- 照片 (zhàopiàn) – Ảnh chụp
- 休息 (xiūxi) – Nghỉ ngơi
- 参观博物馆 (cānguān bówùguǎn) – Tham quan bảo tàng
- 拍照 (pāizhào) – Chụp ảnh
- 飞机票 (fēijī piào) – Vé máy bay
- 火车票 (huǒchē piào) – Vé tàu hỏa
- 旅馆 (lǚguǎn) – Khách sạn
- 收拾行李 (shōushi xínglǐ) – Sắp xếp hành lý
3. Ngữ pháp (语法):
- Cấu trúc diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai:
- 打算 (dǎsuàn) + Động từ/Mệnh đề – Dự định làm gì.
- 例如: 我打算去海边度假。 (Wǒ dǎsuàn qù hǎibiān dùjià.) – Tôi dự định đi nghỉ mát ở bãi biển.
- 计划 (jìhuà) + Động từ/Mệnh đề – Có kế hoạch làm gì.
- 例如: 我计划去欧洲旅行。 (Wǒ jìhuà qù Ōuzhōu lǚxíng.) – Tôi có kế hoạch đi du lịch châu Âu.
- 想 (xiǎng) + Động từ – Muốn làm gì.
- 例如: 我想去参观长城。 (Wǒ xiǎng qù cānguān Chángchéng.) – Tôi muốn đi tham quan Vạn Lý Trường Thành.
- 会 (huì) + Động từ – Sẽ làm gì.
- 例如: 我会和家人一起度过假期。 (Wǒ huì hé jiārén yīqǐ dùguò jiàqī.) – Tôi sẽ cùng gia đình trải qua kỳ nghỉ.
- Cấu trúc câu hỏi về kế hoạch trong kỳ nghỉ:
- 假期你打算做什么? (Jiàqī nǐ dǎsuàn zuò shénme?) – Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?
- 我打算去爬山。 (Wǒ dǎsuàn qù páshān.) – Tôi dự định đi leo núi.
- 我会在家休息。 (Wǒ huì zài jiā xiūxi.) – Tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà.
- 你有旅行计划吗? (Nǐ yǒu lǚxíng jìhuà ma?) – Bạn có kế hoạch du lịch không?
- 我打算去日本。 (Wǒ dǎsuàn qù Rìběn.) – Tôi dự định đi Nhật Bản.
- 我没有具体计划。 (Wǒ méiyǒu jùtǐ jìhuà.) – Tôi không có kế hoạch cụ thể.
- Thảo luận về kỳ nghỉ:
- 你最想去哪里度假? (Nǐ zuì xiǎng qù nǎlǐ dùjià?) – Bạn muốn đi nghỉ mát ở đâu nhất?
- 我最想去海滩放松。 (Wǒ zuì xiǎng qù hǎitān fàngsōng.) – Tôi muốn nhất là đi bãi biển để thư giãn.
- 假期你们家通常做什么? (Jiàqī nǐmen jiā tōngcháng zuò shénme?) – Gia đình bạn thường làm gì trong kỳ nghỉ?
- 我们常常去外婆家。 (Wǒmen chángcháng qù wàipó jiā.) – Chúng tôi thường đến nhà bà ngoại.
4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):
- A: 假期你打算做什么? (Jiàqī nǐ dǎsuàn zuò shénme?) – Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ?
- B: 我打算去海边放松几天。 (Wǒ dǎsuàn qù hǎibiān fàngsōng jǐ tiān.) – Tôi dự định đi thư giãn ở bãi biển vài ngày.
- A: 你要去哪个海边? (Nǐ yào qù nǎ gè hǎibiān?) – Bạn sẽ đi bãi biển nào?
- B: 我想去三亚,因为那里的风景很美。 (Wǒ xiǎng qù Sānyà, yīnwèi nàlǐ de fēngjǐng hěn měi.) – Tôi muốn đến Tam Á, vì phong cảnh ở đó rất đẹp.
- A: 你计划怎么去? (Nǐ jìhuà zěnme qù?) – Bạn có kế hoạch đi như thế nào?
- B: 我会坐飞机去。 (Wǒ huì zuò fēijī qù.) – Tôi sẽ đi bằng máy bay.
- A: 你打算在那里待多久? (Nǐ dǎsuàn zài nàlǐ dài duōjiǔ?) – Bạn dự định ở đó bao lâu?
- B: 大概一个星期。 (Dàgài yīgè xīngqī.) – Khoảng một tuần.
5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):
- Điền từ vào chỗ trống:
- 假期你做什么? (Jiàqī nǐ zuò shénme?) – Kỳ nghỉ bạn __ làm gì?
- Đáp án: 打算 (dǎsuàn) – Dự định
- 我去海边放松。 (Wǒ qù hǎibiān fàngsōng.) – Tôi __ đi bãi biển để thư gi
ãn.
– Đáp án: 想 (xiǎng) – Muốn
- 你打算和谁一起? (Nǐ dǎsuàn hé shéi yīqǐ ?) – Bạn dự định đi cùng ai?
- Đáp án: 旅行 (lǚxíng) – Du lịch
- Chọn câu trả lời đúng:
- 假期你__做什么?
- A. 打算
- B. 去
- C. 喜欢
- Đáp án: A. 打算
- 你__怎么安排假期?
- A. 有
- B. 计划
- C. 吃饭
- Đáp án: B. 计划
- Viết câu hoàn chỉnh:
- 我 __ (dǎsuàn) 去 (hǎibiān) 放松。
- Đáp án: 我打算去海边放松。 – Tôi dự định đi thư giãn ở bãi biển.
6. Hoạt động thực hành (实践活动):
- Thảo luận nhóm:
- Chia lớp thành các nhóm nhỏ để thảo luận về kế hoạch kỳ nghỉ sắp tới.
- Mỗi thành viên chia sẻ về kế hoạch kỳ nghỉ của họ và trả lời các câu hỏi từ các bạn trong nhóm.
- Ví dụ câu hỏi thảo luận: “你打算去哪儿度假?” (Nǐ dǎsuàn qù nǎr dùjià?) – Bạn dự định đi đâu nghỉ mát?
- Phỏng vấn bạn học:
- Học viên phỏng vấn một bạn học về kế hoạch kỳ nghỉ của họ và viết một đoạn tóm tắt về những gì bạn đó dự định làm.
- Ví dụ: “我的朋友打算去日本旅行。他们会参观东京和京都。” (Wǒ de péngyǒu dǎsuàn qù Rìběn lǚxíng. Tāmen huì cānguān Dōngjīng hé Jīngdū.) – Bạn của tôi dự định đi Nhật Bản du lịch. Họ sẽ tham quan Tokyo và Kyoto.
- Trò chơi ghép cặp từ vựng:
- Tạo một danh sách các từ vựng về kỳ nghỉ và yêu cầu học viên ghép các từ với hình ảnh hoặc mô tả thích hợp.
- Ví dụ: “在海边” (Zài hǎibiān) – Ở bãi biển.
- Đáp án: 海滩 (hǎitān) – Bãi biển


