
HSK 3 – Bài 20: Bạn đã có kế hoạch gì cho năm mới chưa? (你新年有什么计划吗?)
1. Mục tiêu bài học:
- Hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến kế hoạch và kỳ vọng cho năm mới.
- Học cách bày tỏ ý định và dự định trong tương lai.
- Phát triển kỹ năng hội thoại qua việc thảo luận về kế hoạch cho năm mới.

2. Từ vựng (词汇):
Từ vựng về năm mới (新年相关词汇):
- 新年 (xīnnián) – Năm mới
- 计划 (jìhuà) – Kế hoạch
- 希望 (xīwàng) – Hy vọng, mong muốn
- 目标 (mùbiāo) – Mục tiêu
- 决定 (juédìng) – Quyết định
- 愿望 (yuànwàng) – Nguyện vọng
- 变化 (biànhuà) – Thay đổi
- 成就 (chéngjiù) – Thành tựu
Hoạt động và sự kiện năm mới (新年活动和事件):
- 庆祝 (qìngzhù) – Ăn mừng
- 放鞭炮 (fàng biānpào) – Đốt pháo
- 拜年 (bàinián) – Chúc Tết
- 打扫 (dǎsǎo) – Dọn dẹp
- 装饰 (zhuāngshì) – Trang trí
- 礼物 (lǐwù) – Quà tặng
- 团圆 (tuányuán) – Đoàn viên
- 聚会 (jùhuì) – Tiệc tùng, gặp mặt
Từ vựng mô tả kế hoạch và dự định (描述计划和打算的词汇):
- 打算 (dǎsuàn) – Dự định
- 决心 (juéxīn) – Quyết tâm
- 努力 (nǔlì) – Nỗ lực
- 目标 (mùbiāo) – Mục tiêu
- 改变 (gǎibiàn) – Thay đổi
- 希望 (xīwàng) – Hy vọng
3. Ngữ pháp (语法):
Cấu trúc bày tỏ kế hoạch và dự định:
- 计划 + 动词 (jìhuà + dòngcí) – Kế hoạch + động từ
- 我计划明年学汉语。 (Wǒ jìhuà míngnián xué Hànyǔ.) – Tôi có kế hoạch học tiếng Trung vào năm tới.
- 你有什么新年的计划? (Nǐ yǒu shénme xīnnián de jìhuà?) – Bạn có kế hoạch gì cho năm mới không?
- 打算 + 动词 (dǎsuàn + dòngcí) – Dự định + động từ
- 我打算去旅行。 (Wǒ dǎsuàn qù lǚxíng.) – Tôi dự định đi du lịch.
- 你打算怎么庆祝新年? (Nǐ dǎsuàn zěnme qìngzhù xīnnián?) – Bạn dự định ăn mừng năm mới như thế nào?
- 想 + 动词 (xiǎng + dòngcí) – Muốn + động từ
- 我想学新的技能。 (Wǒ xiǎng xué xīn de jìnéng.) – Tôi muốn học kỹ năng mới.
- 你想达成什么目标? (Nǐ xiǎng dáchéng shénme mùbiāo?) – Bạn muốn đạt được mục tiêu gì?
Cấu trúc bày tỏ hy vọng và mong muốn:
- 希望 + 名词 (xīwàng + míngcí) – Hy vọng + danh từ
- 我希望有个好工作。 (Wǒ xīwàng yǒu ge hǎo gōngzuò.) – Tôi hy vọng có một công việc tốt.
- 你希望新年有什么改变? (Nǐ xīwàng xīnnián yǒu shénme gǎibiàn?) – Bạn mong năm mới có thay đổi gì?
- 希望 + 动词 (xīwàng + dòngcí) – Hy vọng + động từ
- 我希望可以早起。 (Wǒ xīwàng kěyǐ zǎo qǐ.) – Tôi hy vọng có thể dậy sớm.
- 你希望明年能做什么? (Nǐ xīwàng míngnián néng zuò shénme?) – Bạn hy vọng có thể làm gì trong năm tới?
- 愿意 + 动词 (yuànyì + dòngcí) – Sẵn sàng + động từ
- 我愿意帮助你。 (Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.) – Tôi sẵn sàng giúp bạn.
- 你愿意尝试新的挑战吗? (Nǐ yuànyì chángshì xīn de tiǎozhàn ma?) – Bạn có sẵn sàng thử thách mới không?
4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):
Tình huống 1: Thảo luận về kế hoạch năm mới
- A: 你新年有什么计划吗? (Nǐ xīnnián yǒu shénme jìhuà ma?) – Bạn có kế hoạch gì cho năm mới không?
- B: 我打算去学习一门新技能,比如学画画。 (Wǒ dǎsuàn qù xuéxí yì mén xīn jìnéng, bǐrú xué huàhuà.) – Tôi dự định học một kỹ năng mới, ví dụ như học vẽ.
- A: 听起来很有趣!我希望今年能存更多的钱。 (Tīng qǐlái hěn yǒuqù! Wǒ xīwàng jīnnián néng cún gèng duō de qián.) – Nghe có vẻ thú vị! Tôi hy vọng có thể tiết kiệm nhiều tiền hơn trong năm nay.
Tình huống 2: Nói về nguyện vọng và mục tiêu
- A: 你希望新年有什么改变? (Nǐ xīwàng xīnnián yǒu shénme gǎibiàn?) – Bạn mong năm mới có thay đổi gì?
- B: 我希望能找到一个好工作,还想多运动。 (Wǒ xīwàng néng zhǎodào yí gè hǎo gōngzuò, hái xiǎng duō yùndòng.) – Tôi hy vọng tìm được một công việc tốt và muốn tập thể dục nhiều hơn.
- A: 那是个好主意。我也决定开始健身。 (Nà shì gè hǎo zhǔyi. Wǒ yě juédìng kāishǐ jiànshēn.) – Đó là một ý tưởng hay. Tôi cũng quyết định bắt đầu tập thể dục.
5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):
Điền từ vào chỗ trống:
- 我去上新的课程。 (Wǒ qù shàng xīn de kèchéng.)
- Đáp án: 计划 (jìhuà) – Kế hoạch
- 新年我希望更多的朋友。 (Xīnnián wǒ xīwàng gèng duō de péngyǒu.)
- Đáp án: 认识 (rènshi) – Làm quen
- 我打算去旅行。 (Wǒ dǎsuàn qù lǚxíng.)
- Đáp án: 明年 (míngnián) – Năm tới
Chọn câu trả lời đúng:
- 你有什么计划? (Nǐ yǒu shénme jìhuà?)
- A. 打算
- B. 决定
- C. 新年
- Đáp án: C. 新年 (xīnnián) – Năm mới
- 我希望今年能很多新朋友。 (Wǒ xīwàng jīnnián néng hěn duō xīn péngyǒu.)
- A. 遇到
- B. 努力
- C. 改变
- Đáp án: A. 遇到 (yùdào) – Gặp gỡ
- 明年你打算什么? (Míngnián nǐ dǎsuàn shénme?)
- A. 去
- B. 做
- C. 看
- Đáp án: B. 做 (zuò) – Làm
**Viết
lại câu theo mẫu:**
- 我希望找到好工作。 (Wǒ xīwàng zhǎodào hǎo gōngzuò.)
- Tôi có kế hoạch tìm một công việc tốt.
- Mẫu: 我计划 + [động từ + tân ngữ]
- Đáp án: 我计划找到好工作。 (Wǒ jìhuà zhǎodào hǎo gōngzuò.)
- 我决定开始健身。 (Wǒ juédìng kāishǐ jiànshēn.)
- Tôi dự định bắt đầu tập thể dục.
- Mẫu: 我打算 + [động từ + tân ngữ]
- Đáp án: 我打算开始健身。 (Wǒ dǎsuàn kāishǐ jiànshēn.)
6. Hoạt động thực hành (实践活动):
Thảo luận nhóm:
- Chia sẻ kế hoạch năm mới: Học viên chia sẻ kế hoạch và mục tiêu của mình cho năm mới với nhóm.
- Lập kế hoạch chi tiết: Học viên lập kế hoạch chi tiết cho một mục tiêu cụ thể trong năm mới.
Bài tập viết:
- Viết nhật ký: Ghi lại kế hoạch của bạn cho năm mới và những điều bạn hy vọng sẽ đạt được.
- Viết một đoạn văn: Mô tả các bước bạn sẽ thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể trong năm mới.
Hoạt động nhóm:
- Đóng vai: Học viên đóng vai người lập kế hoạch và người đưa ra lời khuyên, thảo luận về các kế hoạch và cách thực hiện chúng.
- Thuyết trình: Học viên chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn về kế hoạch và mục tiêu của họ cho năm mới.


