
Chi Tiết Bài 4: Mua Sắm và Tiêu Dùng (购物与消费)
Mục Tiêu Bài Học:
- Hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến mua sắm và tiêu dùng.
- Biết cách mô tả các hoạt động mua sắm và tiêu dùng hàng ngày.
- Luyện tập các câu hỏi và câu trả lời về việc mua sắm và tiêu dùng.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp để yêu cầu và cung cấp thông tin khi mua sắm.
1. Từ Vựng (词汇):
- 购物 (gòu wù): Mua sắm
- 消费 (xiāo fèi): Tiêu dùng
- 商店 (shāng diàn): Cửa hàng
- 超市 (chāo shì): Siêu thị
- 市场 (shì chǎng): Chợ
- 买 (mǎi): Mua
- 卖 (mài): Bán
- 商品 (shāng pǐn): Hàng hóa
- 价格 (jià gé): Giá cả
- 打折 (dǎ zhé): Giảm giá
- 付款 (fù kuǎn): Thanh toán
- 收据 (shōu jù): Biên lai
- 退货 (tuì huò): Đổi trả hàng
- 购物车 (gòu wù chē): Giỏ hàng
- 购买 (gòu mǎi): Mua vào

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp (语法):
1. Câu Hỏi về Mua Sắm (购物问句):
- Bạn thường mua sắm ở đâu?
- 你经常在哪里购物?(Nǐ jīng cháng zài nǎ lǐ gòu wù?)
- Bạn thích mua loại hàng hóa nào nhất?
- 你最喜欢购买什么商品?(Nǐ zuì xǐ huān gòu mǎi shén me shāng pǐn?)
2. Câu Miêu Tả Mua Sắm (描述购物):
- Tôi đi mua sắm hàng ngày.
- 我每天都去购物。(Wǒ měi tiān dōu qù gòu wù.)
- Tôi thường mua thực phẩm ở siêu thị gần nhà.
- 我经常在附近的超市购买食品。(Wǒ jīng cháng zài fù jìn de chāo shì gòu mǎi shí pǐn.)
3. Liên Từ Để Kết Nối Các Ý Tưởng (连接购物的句子):
- Bên cạnh đó, tôi thường mua quần áo từ các trang web thời trang.
- 除此之外,我经常在时尚网站购买衣服。(Chú cǐ zhī wài, wǒ jīng cháng zài shí shàng wǎng zhàn gòu mǎi yī fú.)
4. Diễn Đạt Ý Kiến Về Mua Sắm (表达购物意见):
- Tôi thích mua sắm vì thích cảm giác tìm kiếm những thứ mới.
- 我喜欢购物,因为我喜欢找新东西的感觉。(Wǒ xǐ huān gòu wù, yīn wèi wǒ xǐ huān zhǎo xīn dōng xī de gǎn jué.)
3. Đoạn Hội Thoại Mẫu (对话):
Hội Thoại 1: Hỏi Và Đáp Về Mua Sắm (问答购物)
A: 你经常在哪里购物?
Nǐ jīng cháng zài nǎ lǐ gòu wù?
Bạn thường mua sắm ở đâu?
B: 我经常去附近的超市购买食品。你呢?
Wǒ jīng cháng qù fù jìn de chāo shì gòu mǎi shí pǐn. Nǐ ne?
Tôi thường đi siêu thị gần nhà mua thực phẩm. Còn bạn?
A: 我喜欢在网上购买衣服,因为选择更多。
Wǒ xǐ huān zài wǎng shàng gòu mǎi yī fú, yīn wèi xuǎn zé gèng duō.
Tôi thích mua quần áo trên mạng vì có nhiều lựa chọn hơn.
Hội Thoại 2: Thảo Luận Về Giá Cả (讨论价格)
A: 这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yī fú duō shǎo qián?
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
B: 这件衣服打折了,只要两百块。
Zhè jiàn yī fú dǎ zhé le, zhǐ yào liǎng bǎi kuài.
Chiếc áo này đã giảm giá, chỉ còn 200 nhân dân tệ.
4. Bài Tập Thực Hành (练习):
1. Bài Tập Từ Vựng (词汇练习):
- Ghép từ với ý nghĩa: Kết nối các từ vựng về mua sắm và tiêu dùng với ý nghĩa tương ứng.
- Điền từ vào chỗ trống: Hoàn thành các câu về mua sắm và tiêu dùng với từ vựng thích hợp.
2. Bài Tập Ngữ Pháp (语法练习):
- Chọn đúng cấu trúc: Chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp để hoàn thành các câu về mua sắm và tiêu dùng.
- Sắp xếp câu: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh để diễn tả các hoạt động mua sắm và tiêu dùng.
3. Bài Tập Viết (写作练习):
- Viết về trải nghiệm mua sắm gần đây: Viết một đoạn văn ngắn về trải nghiệm mua sắm gần đây của bạn.
- Mô tả một sản phẩm bạn muốn mua: Viết về một sản phẩm mà bạn muốn mua và lý do tại sao bạn quan tâm đến nó.
4. Bài Tập Nghe và Nói (听力和口语练习):
- Nghe và phản hồi: Nghe các đoạn hội thoại về mua sắm và tiêu dùng và trả lời các câu hỏi liên quan.
- Thực hành đàm phán: Thực hành các đoạn đàm phán về mua sắm và tiêu dùng với bạn bè hoặc giáo viên.
5. Hoạt Động Thực Hành (
实践活动):
1. Thảo Luận Nhóm (小组讨论):
- Chia sẻ kinh nghiệm mua sắm: Học viên chia sẻ và thảo luận về kinh nghiệm mua sắm của mình và những nơi mà họ thường mua sắm.
- So sánh giá cả: Thảo luận về sự khác biệt giá cả và chất lượng hàng hóa khi mua sắm ở các địa điểm khác nhau.
2. Hoạt Động Đóng Vai (角色扮演):
- Đóng vai trong một cửa hàng: Học viên đóng vai nhân viên cửa hàng và khách hàng để thực hiện một diễn biến mua sắm.
3. Bài Tập Thuyết Trình (演讲练习):
- Thuyết trình về thói quen mua sắm của bạn: Học viên chuẩn bị và thuyết trình về thói quen mua sắm cá nhân và những điều họ thích về mua sắm.


