
Chi Tiết Bài 3: Công Việc và Nghề Nghiệp (工作与职业)
Mục Tiêu Bài Học:
- Hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến các công việc và nghề nghiệp.
- Biết cách hỏi và trả lời về công việc và nghề nghiệp của mình và người khác.
- Luyện tập cấu trúc ngữ pháp để mô tả công việc và trình bày thông tin về nghề nghiệp.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp qua các tình huống liên quan đến công việc và nghề nghiệp.
1. Từ Vựng (词汇):
- 工作 (gōng zuò): Công việc
- 职业 (zhí yè): Nghề nghiệp
- 医生 (yī shēng): Bác sĩ
- 老师 (lǎo shī): Giáo viên
- 律师 (lǜ shī): Luật sư
- 工程师 (gōng chéng shī): Kỹ sư
- 护士 (hù shi): Y tá
- 会计师 (kuài jì shī): Kế toán viên
- 设计师 (shè jì shī): Nhà thiết kế
- 演员 (yǎn yuán): Diễn viên
- 记者 (jì zhě): Nhà báo
- 服务员 (fú wù yuán): Nhân viên phục vụ
- 程序员 (chéng xù yuán): Lập trình viên
- 经理 (jīng lǐ): Giám đốc
- 导演 (dǎo yǎn): Đạo diễn
- 警察 (jǐng chá): Cảnh sát
- 消防员 (xiāo fáng yuán): Lính cứu hỏa
- 农民 (nóng mín): Nông dân
- 建筑工人 (jiàn zhù gōng rén): Công nhân xây dựng
- 销售员 (xiāo shòu yuán): Nhân viên bán hàng

2. Cấu Trúc Ngữ Pháp (语法):
1. Câu Hỏi về Công Việc (问工作):
- Bạn làm công việc gì?
- 你做什么工作?(Nǐ zuò shén me gōng zuò?)
- Bạn làm ở đâu?
- 你在哪儿工作?(Nǐ zài nǎr gōng zuò?)
2. Câu Miêu Tả Công Việc (描述工作):
- Tôi làm [nghề nghiệp].
- 我是一名[nghề nghiệp]。 (Wǒ shì yì míng [zhí yè].)
- Ví dụ: 我是一名医生。 (Wǒ shì yì míng yī shēng.) – Tôi là một bác sĩ.
- Tôi làm việc ở [nơi làm việc].
- 我在[nơi làm việc]工作。 (Wǒ zài [nǎr gōng zuò] gōng zuò.)
- Ví dụ: 我在一家大医院工作。 (Wǒ zài yī jiā dà yī yuàn gōng zuò.) – Tôi làm việc tại một bệnh viện lớn.
3. Liên Từ Để Kết Nối Các Ý Tưởng (连接工作的句子):
- Bên cạnh đó, tôi cũng làm…
- 除此之外,我还做… (Chú cǐ zhī wài, wǒ hái zuò…)
- Ví dụ: 我是一名律师,除此之外,我还做志愿者工作。 (Wǒ shì yì míng lǜ shī, chú cǐ zhī wài, wǒ hái zuò zhì yuàn zhě gōng zuò.) – Tôi là một luật sư, bên cạnh đó, tôi cũng làm công việc tình nguyện.
4. Diễn Đạt Ý Kiến Về Công Việc (表达工作意见):
- Tôi thích công việc của mình.
- 我喜欢我的工作。 (Wǒ xǐ huān wǒ de gōng zuò.)
- Tôi không thích công việc này.
- 我不喜欢这份工作。 (Wǒ bù xǐ huān zhè fèn gōng zuò.)
- Ví dụ: 我很喜欢做设计师,因为我喜欢创意。 (Wǒ hěn xǐ huān zuò shè jì shī, yīn wèi wǒ xǐ huān chuàng yì.) – Tôi rất thích làm nhà thiết kế vì tôi thích sáng tạo.
3. Đoạn Hội Thoại Mẫu (对话):
Hội Thoại 1: Hỏi về Công Việc (询问工作)
A: 你是做什么工作的?
Nǐ shì zuò shén me gōng zuò de?
Bạn làm công việc gì?
B: 我是一名会计师,我在一家大公司工作。你呢?
Wǒ shì yì míng kuài jì shī, wǒ zài yī jiā dà gōng sī gōng zuò. Nǐ ne?
Tôi là kế toán viên, tôi làm việc tại một công ty lớn. Còn bạn?
A: 我是一名程序员,我在一家IT公司工作。
Wǒ shì yì míng chéng xù yuán, wǒ zài yī jiā IT gōng sī gōng zuò.
Tôi là lập trình viên, tôi làm việc tại một công ty IT.
Hội Thoại 2: Mô Tả Công Việc (描述工作)
A: 你的工作是什么?
Nǐ de gōng zuò shì shén me?
Công việc của bạn là gì?
B: 我是一名护士,我在一家医院工作。
Wǒ shì yì míng hù shi, wǒ zài yī jiā yī yuàn gōng zuò.
Tôi là y tá, tôi làm việc tại một bệnh viện.
4. Bài Tập Thực Hành (练习):
1. Bài Tập Từ Vựng (词汇练习):
- Ghép từ với hình ảnh: Kết nối các từ vựng về nghề nghiệp với hình ảnh hoặc mô tả tương ứng.
- Điền từ vào chỗ trống: Hoàn thành các câu về công việc với từ vựng thích hợp.
2. Bài Tập Ngữ Pháp (语法练习):
- Chọn đúng từ: Chọn từ hoặ
c cụm từ ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu về nghề nghiệp.
- Sắp xếp câu: Sắp xếp các từ trong câu để tạo thành câu hoàn chỉnh về công việc.
3. Bài Tập Viết (写作练习):
- Viết về công việc của bạn: Viết một đoạn văn ngắn mô tả công việc bạn đang làm hoặc muốn làm trong tương lai.
- Mô tả nghề nghiệp của một người bạn: Viết về nghề nghiệp của một người bạn hoặc thành viên trong gia đình.
4. Bài Tập Nghe và Nói (听力和口语练习):
- Nghe và trả lời câu hỏi: Nghe các đoạn hội thoại về nghề nghiệp và trả lời câu hỏi liên quan.
- Thực hành hội thoại: Thực hành các đoạn hội thoại về công việc với bạn học hoặc giáo viên.
5. Hoạt Động Thực Hành (实践活动):
1. Thảo Luận Nhóm (小组讨论):
- Chia sẻ về nghề nghiệp: Học viên chia sẻ và thảo luận về công việc hiện tại hoặc nghề nghiệp mà họ muốn làm trong tương lai.
- So sánh công việc: Thảo luận về sự khác biệt trong các công việc khác nhau và yêu cầu của từng nghề.
2. Hoạt Động Đóng Vai (角色扮演):
- Đóng vai trong một phỏng vấn công việc: Học viên đóng vai nhân viên tuyển dụng và ứng viên để thực hiện một cuộc phỏng vấn công việc.
3. Bài Tập Thuyết Trình (演讲练习):
- Thuyết trình về nghề nghiệp: Học viên chuẩn bị và thuyết trình về một nghề nghiệp mà họ quan tâm hoặc muốn theo đuổi.


