
HSK 3 – Bài 4: Hãy kể về gia đình bạn (介绍一下你的家庭)
1. Mục tiêu bài học:
- Học từ vựng liên quan đến các thành viên trong gia đình, vai trò và quan hệ gia đình.
- Hiểu và sử dụng cấu trúc ngữ pháp để mô tả và giới thiệu về gia đình mình.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp để kể về gia đình mình và hỏi về gia đình của người khác.

2. Từ vựng (词汇):
- Thành viên trong gia đình (家庭成员):
- 爸爸 (bàba) – Bố
- 妈妈 (māma) – Mẹ
- 哥哥 (gēge) – Anh trai
- 弟弟 (dìdi) – Em trai
- 姐姐 (jiějie) – Chị gái
- 妹妹 (mèimei) – Em gái
- 爷爷 (yéye) – Ông nội
- 奶奶 (nǎinai) – Bà nội
- 外公 (wàigōng) – Ông ngoại
- 外婆 (wàipó) – Bà ngoại
- 孩子 (háizi) – Con cái
- 丈夫 (zhàngfu) – Chồng
- 妻子 (qīzi) – Vợ
- 儿子 (érzi) – Con trai
- 女儿 (nǚ’ér) – Con gái
- Vai trò và quan hệ (角色和关系):
- 家人 (jiārén) – Người nhà
- 亲戚 (qīnqi) – Họ hàng
- 长辈 (zhǎngbèi) – Người lớn tuổi
- 晚辈 (wǎnbèi) – Người trẻ tuổi
- 独生子 (dúshēngzǐ) – Con một
- 兄弟姐妹 (xiōngdì jiěmèi) – Anh chị em
- 家庭 (jiātíng) – Gia đình
- 和睦 (hémù) – Hòa thuận
- Hoạt động và sở thích (活动和爱好):
- 一起 (yīqǐ) – Cùng nhau
- 聚会 (jùhuì) – Tụ tập, buổi gặp mặt
- 庆祝 (qìngzhù) – Kỷ niệm
- 旅行 (lǚxíng) – Du lịch
- 聊天 (liáotiān) – Trò chuyện
- 看电影 (kàn diànyǐng) – Xem phim
- 打游戏 (dǎ yóuxì) – Chơi trò chơi
3. Ngữ pháp (语法):
- Giới thiệu thành viên trong gia đình (介绍家庭成员):
- “这是我的 (某人)。” (Zhè shì wǒ de (mǒurén).) – Đây là (ai đó) của tôi.
- Ví dụ: 这是我的妈妈。 (Zhè shì wǒ de māma.) – Đây là mẹ tôi.
- Ví dụ: 这是我的哥哥。 (Zhè shì wǒ de gēge.) – Đây là anh trai tôi.
- Diễn tả số lượng thành viên trong gia đình:
- 我家有 (数量) 个人。 (Wǒ jiā yǒu (shùliàng) gè rén.) – Gia đình tôi có (số lượng) người.
- Ví dụ: 我家有五个人。 (Wǒ jiā yǒu wǔ gè rén.) – Gia đình tôi có 5 người.
- Diễn tả quan hệ giữa các thành viên:
- A 是 B 的 (关系)。 (A shì B de (guānxì).) – A là (quan hệ) của B.
- Ví dụ: 她是我的姐姐。 (Tā shì wǒ de jiějie.) – Cô ấy là chị tôi.
- Ví dụ: 他是我的弟弟。 (Tā shì wǒ de dìdi.) – Anh ấy là em trai tôi.
- Cách dùng “和” để nối các thành viên trong gia đình:
- A 和 B (he) B – A và B.
- Ví dụ: 我爸爸和妈妈都是老师。 (Wǒ bàba hé māma dōu shì lǎoshī.) – Bố và mẹ tôi đều là giáo viên.
- Ví dụ: 我和哥哥常常一起打篮球。 (Wǒ hé gēge chángcháng yīqǐ dǎ lánqiú.) – Tôi và anh trai thường chơi bóng rổ cùng nhau.
- Sử dụng từ ngữ chỉ tình trạng và đặc điểm của các thành viên:
- 某人 (Mǒurén) + 是 + 职业 (zhíyè) + 或 + 特征 (tèzhēng) – Ai đó là nghề nghiệp nào hoặc có đặc điểm gì.
- Ví dụ: 我弟弟是大学生。 (Wǒ dìdi shì dàxuéshēng.) – Em trai tôi là sinh viên đại học.
- Ví dụ: 我妈妈很漂亮。 (Wǒ māma hěn piàoliang.) – Mẹ tôi rất đẹp.
4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):
- A: 你家有几口人? (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) – Nhà bạn có mấy người?
- B: 我家有四口人,爸爸,妈妈,姐姐和我。 (Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén, bàba, māma, jiějie hé wǒ.) – Nhà tôi có bốn người, bố, mẹ, chị gái và tôi.
- A: 你和家人常常做什么? (Nǐ hé jiārén chángcháng zuò shénme?) – Bạn thường làm gì với gia đình?
- B: 我们喜欢一起看电影和旅行。 (Wǒmen xǐhuān yīqǐ kàn diànyǐng hé lǚxíng.) – Chúng tôi thích xem phim và đi du lịch cùng nhau.
- Câu hỏi bổ sung:
- 你的家庭怎么样? (Nǐ de jiātíng zěnmeyàng?) – Gia đình bạn thế nào?
- 你最喜欢和谁在一起? (Nǐ zuì xǐhuān hé shéi zài yīqǐ?) – Bạn thích ở cùng ai nhất?
- 你爸爸妈妈做什么工作? (Nǐ bàba māma zuò shénme gōngzuò?) – Bố mẹ bạn làm nghề gì?
5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):
- Điền từ vào chỗ trống:
- 这是我的 。 (Zhè shì wǒ de .) – Đây là __ của tôi.
- Đáp án: 妈妈 (māma) – mẹ
- 我和 _ 常常一起 。 (Wǒ hé chángcháng yīqǐ .) – Tôi và thường _ cùng nhau.
- Đáp án: 爸爸 (bàba) – bố, 打篮球 (dǎ lánqiú) – chơi bóng rổ
- Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
- 我家有 _ 口人。 (Wǒ jiā yǒu _ kǒu rén.) – Nhà tôi có __ người.
- A: 三 (sān) – ba
- B: 四 (sì) – bốn
- C: 五 (wǔ) – năm
- Đáp án: B: 四 (sì) – bốn
- Sắp xếp câu đúng:
- 是/我/的/姐姐/她。 (Shì/wǒ/de/jiějie/tā.)
- Đáp án: 她是我的姐姐。 (Tā shì wǒ de jiějie.) – Cô ấy là chị tôi.
- 爸爸/和/我/常常/一起/打篮球。 (Bàba/hé/wǒ/chángcháng/yīqǐ/dǎ lánqiú.)
- Đáp án: 我和爸爸常常一起打篮球。 (Wǒ hé bàba chángcháng yīqǐ dǎ lánqiú.) – Tôi và bố thường chơi bóng rổ cùng nhau.
6. Hoạt động thực hành (实践活动):
- Giới thiệu về gia đình:
- Học viên giới thiệu về gia đình mình, bao gồm số lượng thành viên, quan hệ và những hoạt động mà họ thường làm cùng nhau.
- Ví dụ:
- “
我家有四口人,爸爸,妈妈,哥哥和我。我们常常一起去公园。”
– (Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén, bàba, māma, gēge hé wǒ. Wǒmen chángcháng yīqǐ qù gōngyuán.)
– “Gia đình tôi có bốn người, bố, mẹ, anh trai và tôi. Chúng tôi thường đi công viên cùng nhau.”
- Thực hành hỏi và trả lời về gia đình:
- Học viên thực hành hỏi nhau về gia đình của đối phương, ví dụ như hỏi về thành viên trong gia đình, nghề nghiệp và các hoạt động gia đình.
- Ví dụ:
- “你家有几口人?”
- (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?)
- “Nhà bạn có mấy người?”
- “你和家人常常做什么?”
- (Nǐ hé jiārén chángcháng zuò shénme?)
- “Bạn thường làm gì với gia đình?”
7. Đánh giá và kết luận (总结和评价):
- Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và cấu trúc câu trong việc giới thiệu và nói về gia đình.
- Thực hiện bài kiểm tra ngắn về hiểu biết và ứng dụng từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề gia đình.
- Thảo luận về những khó khăn khi giới thiệu gia đình và đưa ra phản hồi để cải thiện kỹ năng giao tiếp của học viên.


