
HSK 3 – Bài 2: Bạn làm gì vào cuối tuần? (周末你做什么?)
1. Mục tiêu bài học:
- Nắm vững từ vựng liên quan đến các hoạt động cuối tuần và sở thích cá nhân.
- Hiểu và sử dụng cấu trúc ngữ pháp để diễn tả các hoạt động, thói quen và kế hoạch cho cuối tuần.
- Phát triển kỹ năng giao tiếp để hỏi và trả lời về các hoạt động và sở thích trong thời gian rảnh rỗi.

2. Từ vựng (词汇):
- Các hoạt động cuối tuần (周末活动):
- 购物 (gòuwù) – Mua sắm
- 看电影 (kàn diànyǐng) – Xem phim
- 逛街 (guàngjiē) – Đi dạo phố
- 休息 (xiūxi) – Nghỉ ngơi
- 看书 (kàn shū) – Đọc sách
- 旅游 (lǚyóu) – Du lịch
- 运动 (yùndòng) – Tập thể dục, thể thao
- 做饭 (zuò fàn) – Nấu ăn
- 聚会 (jùhuì) – Tụ họp, gặp gỡ bạn bè
- 打扫房间 (dǎsǎo fángjiān) – Dọn dẹp phòng
- 看电视 (kàn diànshì) – Xem TV
- 上网 (shàng wǎng) – Lướt web
- Từ chỉ thời gian (时间词):
- 早上 (zǎoshang) – Buổi sáng
- 中午 (zhōngwǔ) – Buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ) – Buổi chiều
- 晚上 (wǎnshàng) – Buổi tối
- 周六 (zhōu liù) – Thứ Bảy
- 周日 (zhōu rì) – Chủ Nhật
- Sở thích (爱好):
- 玩游戏 (wán yóuxì) – Chơi game
- 听音乐 (tīng yīnyuè) – Nghe nhạc
- 写字 (xiě zì) – Viết lách
- 拍照 (pāizhào) – Chụp ảnh
3. Ngữ pháp (语法):
- Câu hỏi và trả lời về hoạt động (关于活动的问答):
- 做什么?(Zuò shénme?) – Làm gì?
- Ví dụ: 周末你做什么?(Zhōumò nǐ zuò shénme?) – Bạn làm gì vào cuối tuần?
- Trả lời: 我喜欢去看电影。(Wǒ xǐhuān qù kàn diànyǐng.) – Tôi thích đi xem phim.
- Cấu trúc diễn tả thói quen (描述习惯的句型):
- 平常 (píngcháng) – Thường xuyên
- Ví dụ: 我平常周末去游泳。(Wǒ píngcháng zhōumò qù yóuyǒng.) – Tôi thường đi bơi vào cuối tuần.
- 有时候 (yǒu shíhou) – Đôi khi
- Ví dụ: 我有时候周末在家休息。(Wǒ yǒu shíhou zhōumò zài jiā xiūxi.) – Đôi khi tôi ở nhà nghỉ ngơi vào cuối tuần.
- 总是 (zǒngshì) – Luôn luôn
- Ví dụ: 我总是周六去购物。(Wǒ zǒngshì zhōu liù qù gòuwù.) – Tôi luôn đi mua sắm vào thứ Bảy.
- Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (使用进行时):
- 在 (zài) + động từ (动词) – Đang làm gì đó
- Ví dụ: 你在做什么?(Nǐ zài zuò shénme?) – Bạn đang làm gì?
- Trả lời: 我在看书。(Wǒ zài kàn shū.) – Tôi đang đọc sách.
- Cấu trúc diễn tả ý thích (描述喜欢的句型):
- 喜欢 (xǐhuān) + động từ (动词)/danh từ (名词) – Thích làm gì/Thích cái gì
- Ví dụ: 你喜欢做什么?(Nǐ xǐhuān zuò shénme?) – Bạn thích làm gì?
- Trả lời: 我喜欢听音乐。(Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.) – Tôi thích nghe nhạc.
4. Đoạn hội thoại mẫu (对话示例):
- A: 周末你做什么? (Zhōumò nǐ zuò shénme?) – Bạn làm gì vào cuối tuần?
- B: 我喜欢去公园散步。 (Wǒ xǐhuān qù gōngyuán sànbù.) – Tôi thích đi dạo trong công viên.
- A: 你总是去吗? (Nǐ zǒngshì qù ma?) – Bạn luôn đi à?
- B: 是的,我总是周六早上去。 (Shì de, wǒ zǒngshì zhōu liù zǎoshang qù.) – Vâng, tôi luôn đi vào sáng thứ Bảy.
- A: 周日你做什么? (Zhōu rì nǐ zuò shénme?) – Chủ Nhật bạn làm gì?
- B: 我有时候和朋友一起去看电影。 (Wǒ yǒu shíhou hé péngyǒu yīqǐ qù kàn diànyǐng.) – Đôi khi tôi đi xem phim cùng bạn bè.
5. Bài tập từ vựng và ngữ pháp (词汇和语法练习):
- Điền từ vào chỗ trống:
- 周末我喜欢 。 (Zhōumò wǒ xǐhuān .) – Cuối tuần tôi thích __.
- Đáp án: 运动 (yùndòng) – tập thể dục
- 你 _ 周六去哪里? (Nǐ _ zhōu liù qù nǎlǐ?) – Bạn __ đi đâu vào thứ Bảy?
- Đáp án: 平常 (píngcháng) – thường
- Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu:
- 我们 _ 喜欢看书。 (Wǒmen _ xǐhuān kàn shū.) – Chúng tôi __ thích đọc sách.
- A: 有时候 (yǒu shíhou) – đôi khi
- B: 总是 (zǒngshì) – luôn luôn
- C: 平常 (píngcháng) – thường xuyên
- Đáp án: B: 总是 (zǒngshì)
- Sắp xếp câu đúng:
- 休息/你/喜欢/在家/吗? (Xiūxi/nǐ/xǐhuān/zài jiā/ma?)
- Đáp án: 你喜欢在家休息吗? (Nǐ xǐhuān zài jiā xiūxi ma?) – Bạn thích nghỉ ngơi ở nhà không?
- 什么/做/你/周末? (Shénme/zuò/nǐ/zhōumò?)
- Đáp án: 你周末做什么? (Nǐ zhōumò zuò shénme?) – Bạn làm gì vào cuối tuần?
6. Hoạt động thực hành (实践活动):
- Miêu tả kế hoạch cuối tuần:
- Học viên mô tả chi tiết kế hoạch cho cuối tuần, bao gồm các hoạt động và thời gian thực hiện.
- Ví dụ:
- “这个周末我打算去爬山,下午去朋友家聚会。”
- (Zhège zhōumò wǒ dǎsuàn qù pá shān, xiàwǔ qù péngyǒu jiā jùhuì.)
- “Cuối tuần này tôi định đi leo núi, buổi chiều đến nhà bạn bè tụ họp.”
- Thực hành hỏi và trả lời về hoạt động cuối tuần:
- Học viên thực hành hỏi nhau về kế hoạch cuối tuần và sở thích.
- Ví dụ:
- “你周末一般做什么?”
- (Nǐ zhōumò yībān zuò shénme?)
- “Bạn thường làm gì vào cuối tuần?”
- “我一般去公园跑步。”
- (Wǒ yībān qù gōngyuán p
ǎobù.)
– “Tôi thường đến công viên chạy bộ.”
7. Đánh giá và kết luận (总结和评价):
- Đánh giá khả năng sử dụng từ vựng và cấu trúc câu trong giao tiếp về các hoạt động cuối tuần.
- Thực hiện bài kiểm tra ngắn về hiểu biết và ứng dụng từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề.
- Thảo luận về những khó khăn và đưa ra phản hồi để cải thiện kỹ năng giao tiếp của học viên.
Tài liệu tham khảo và học thêm (参考资料和学习资源):
- Sách HSK 3: Các giáo trình chính thức của HSK 3, với bài học liên quan đến chủ đề hoạt động cuối tuần.
- Trang web học tiếng Trung: Nền tảng như FluentU, HelloChinese cung cấp bài học và bài tập bổ trợ về chủ đề này.
- Video hướng dẫn: Video giảng dạy của các kênh YouTube chuyên về tiếng Trung, như Yoyo Chinese hoặc Learn Chinese with Emma.
Sử dụng các tài liệu và hoạt động này sẽ giúp học viên mở rộng vốn từ vựng, củng cố ngữ pháp và phát triển kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống thực tế liên quan đến kế hoạch và sở thích vào cuối tuần.


