
HSK 1 – Bài 7: Thời tiết (天气)
Từ vựng: Thời tiết
- 热 (rè) – Nóng
- 冷 (lěng) – Lạnh
- 天气 (tiānqì) – Thời tiết
- 太阳 (tàiyáng) – Mặt trời
- 雨 (yǔ) – Mưa
- 雪 (xuě) – Tuyết
- 云 (yún) – Mây
Ngữ pháp:
- Cách diễn tả thời tiết
- Sử dụng tính từ để mô tả
Luyện tập nghe và nói: Mô tả và hỏi về thời tiết

1. Từ vựng:
Trong bài học này, học viên sẽ học các từ và cụm từ liên quan đến thời tiết:
- 天气 (tiānqì) – Thời tiết
- 晴天 (qíngtiān) – Trời nắng
- 阴天 (yīntiān) – Trời âm u
- 多云 (duōyún) – Có mây
- 下雨 (xiàyǔ) – Mưa
- 下雪 (xiàxuě) – Tuyết rơi
- 刮风 (guāfēng) – Gió thổi
- 冷 (lěng) – Lạnh
- 热 (rè) – Nóng
- 凉快 (liángkuai) – Mát mẻ
- 温暖 (wēnnuǎn) – Ấm áp
- 潮湿 (cháoshī) – Ẩm ướt
- 干燥 (gānzào) – Khô ráo
- 湿度 (shīdù) – Độ ẩm
- 气温 (qìwēn) – Nhiệt độ không khí
- 度 (dù) – Độ (Celsius/Fahrenheit)
Các hiện tượng thời tiết khác:
- 暴风雨 (bàofēngyǔ) – Bão
- 雷雨 (léiyǔ) – Mưa dông
- 雾 (wù) – Sương mù
- 霜 (shuāng) – Sương giá
- 冰雹 (bīngbáo) – Mưa đá
- 雷 (léi) – Sấm sét
2. Ngữ pháp:
Bài học sẽ tập trung vào các cấu trúc câu để hỏi và mô tả thời tiết:
- Hỏi về thời tiết:
- 今天的天气怎么样?(jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết hôm nay như thế nào?
- 明天天气会怎么样?(míngtiān tiānqì huì zěnmeyàng?) – Thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?
- 现在外面怎么样?(xiànzài wàimiàn zěnmeyàng?) – Bên ngoài bây giờ thế nào?
- Mô tả thời tiết hiện tại:
- 今天是晴天。 (jīntiān shì qíngtiān.) – Hôm nay trời nắng.
- 外面很冷。 (wàimiàn hěn lěng.) – Bên ngoài rất lạnh.
- 现在在下雨。 (xiànzài zài xiàyǔ.) – Bây giờ trời đang mưa.
- 气温是20度。 (qìwēn shì èrshí dù.) – Nhiệt độ là 20 độ C.
- Mô tả dự báo thời tiết:
- 明天会下雪。 (míngtiān huì xiàxuě.) – Ngày mai sẽ có tuyết.
- 明天可能会刮风。 (míngtiān kěnéng huì guāfēng.) – Ngày mai có thể sẽ có gió.
- 下周天气会很热。 (xiàzhōu tiānqì huì hěn rè.) – Tuần tới thời tiết sẽ rất nóng.
- 晚上会很凉快。 (wǎnshang huì hěn liángkuai.) – Buổi tối sẽ rất mát mẻ.
- Mô tả thời tiết theo mùa:
- 夏天很热。 (xiàtiān hěn rè.) – Mùa hè rất nóng.
- 冬天很冷。 (dōngtiān hěn lěng.) – Mùa đông rất lạnh.
- 春天很温暖。 (chūntiān hěn wēnnuǎn.) – Mùa xuân rất ấm áp.
- 秋天很凉快。 (qiūtiān hěn liángkuai.) – Mùa thu rất mát mẻ.
3. Luyện tập nghe và nói:
Bài học sẽ bao gồm các hoạt động nghe và nói để thực hành việc hỏi và mô tả thời tiết:
- Luyện tập nghe:
- Nghe các đoạn hội thoại và câu chuyện ngắn về thời tiết.
- Hiểu từ vựng và cấu trúc câu thông qua các đoạn hội thoại thực tế.
- Ví dụ: Nghe một đoạn hội thoại về thời tiết:
- A: 今天的天气怎么样? (jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết hôm nay như thế nào?
- B: 今天是晴天,很热。 (jīntiān shì qíngtiān, hěn rè.) – Hôm nay trời nắng và rất nóng.
- Luyện tập nói:
- Thực hành hỏi và mô tả thời tiết hiện tại và dự báo thời tiết.
- Thực hành miêu tả thời tiết theo mùa và theo vùng.
- Ví dụ: Thực hành mô tả thời tiết hiện tại:
- 现在是阴天,很凉快。 (xiànzài shì yīntiān, hěn liángkuai.) – Bây giờ trời âm u và rất mát mẻ.
4. Bài tập và thực hành:
Để củng cố kiến thức, học viên sẽ thực hiện một số bài tập và hoạt động thực hành:
- Bài tập từ vựng:
- Điền từ thích hợp vào câu để ôn lại các từ đã học.
- Ví dụ: Điền từ vào câu sau:
- 今天的天气很____。 (jīntiān de tiānqì hěn ____.)
- Đáp án: 热 (rè) – Nóng.
- 明天可能会____。 (míngtiān kěnéng huì ____.)
- Đáp án: 下雨 (xiàyǔ) – Mưa.
- 今天的天气很____。 (jīntiān de tiānqì hěn ____.)
- Bài tập ngữ pháp:
- Thực hành cấu trúc câu qua các bài tập viết và nói.
- Ví dụ: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
- 会 / 明天 / 下雪 (huì / míngtiān / xiàxuě)
- Đáp án: 明天会下雪。 (míngtiān huì xiàxuě.)
- 是 / 今天 / 很冷 (shì / jīntiān / hěn lěng)
- Đáp án: 今天很冷。 (jīntiān hěn lěng.)
- 会 / 明天 / 下雪 (huì / míngtiān / xiàxuě)
- Hoạt động thực hành:
- Tham gia vào các hoạt động tương tác để thực hành hỏi và mô tả thời tiết.
- Ví dụ: Thực hành hỏi và dự đoán thời tiết:
- A: 今天会下雨吗? (jīntiān huì xiàyǔ ma?) – Hôm nay có mưa không?
- B: 是的,会下雨。 (shì de, huì xiàyǔ.) – Có, sẽ có mưa.
- A: 明天天气怎么样? (míngtiān tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết ngày mai như thế nào?
- B: 明天可能会很冷。 (míngtiān kěnéng huì hěn lěng.) – Ngày mai có thể sẽ rất lạnh.
5. Tóm tắt bài học:
- Ôn lại từ vựng và cấu trúc câu về thời tiết.
- Thực hành nghe và nói để cải thiện khả năng giao tiếp về thời tiết.
- Hoàn thành các bài tập và hoạt động để củng cố kiến thức đã học.
Một số mẫu câu về thời tiết (天气):
- Thời tiết hôm nay như thế nào?
- 今天的天气怎么样? (jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?)
- Hôm nay trời nắng.
- 今天是晴天。 (jīntiān shì qíngtiān.)
- Bây giờ trời đang mưa.
- 现在在下雨。 (xiànzài zài xiàyǔ.)
- Nhiệt độ hôm nay là 25 độ.
- 今天的气温是25度。 (jīntiān de qìwēn shì èrshíwǔ dù.)
- Thời tiết ngày mai sẽ ra sao?
- 明天天气会怎么样? (míngtiān tiānqì huì zěnmeyàng?)
- Ngày mai sẽ có gió mạnh.
- 明天会有大风。 (míngtiān huì yǒu dàfēng.)
- Buổi tối trời sẽ lạnh hơn.
- 晚上天气会更冷。 (wǎnshang tiānqì huì gèng lěng.)
- Mùa hè ở đây rất nóng.
- 这里的夏天很热。 (zhèlǐ de xiàtiān hěn rè.)
- Mùa đông thường có tuyết.
- 冬天经常有雪。 (dōngtiān jīngcháng yǒu xuě.)
- Trời mưa đá rất hiếm khi xảy ra.
- 下冰雹很少见。 (xià bīngbáo hěn shǎo jiàn.)
Những mẫu câu này giúp học viên làm quen với cách diễn đạt cơ bản về thời tiết trong tiếng Trung và tăng cường khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế liên quan đến thời tiết.


