
HSK 1 – Bài 4: Gia đình (家庭)
Từ vựng: Thành viên gia đình
- 爸爸 (bàba) – Bố
- 妈妈 (māma) – Mẹ
- 哥哥 (gēge) – Anh trai
- 姐姐 (jiějie) – Chị gái
- 弟弟 (dìdi) – Em trai
- 妹妹 (mèimei) – Em gái
- 家 (jiā) – Nhà, gia đình
Ngữ pháp:
- Cấu trúc câu về gia đình
- Sử dụng các đại từ chỉ sở hữu
Luyện tập nghe và nói: Giới thiệu và hỏi về các thành viên trong gia đình

1. Từ vựng:
Trong bài học này, học viên sẽ học các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình và cách gọi tên họ:
- 家庭 (jiātíng) – Gia đình
- 爸爸 (bàba) – Bố, cha
- 妈妈 (māma) – Mẹ
- 爷爷 (yéye) – Ông (nội)
- 奶奶 (nǎinai) – Bà (nội)
- 外公 (wàigōng) – Ông (ngoại)
- 外婆 (wàipó) – Bà (ngoại)
- 哥哥 (gēge) – Anh trai
- 弟弟 (dìdi) – Em trai
- 姐姐 (jiějie) – Chị gái
- 妹妹 (mèimei) – Em gái
- 儿子 (érzi) – Con trai
- 女儿 (nǚ’ér) – Con gái
- 孩子 (háizi) – Trẻ con, con cái
- 丈夫 (zhàngfu) – Chồng
- 妻子 (qīzi) – Vợ
2. Ngữ pháp:
Bài học sẽ tập trung vào các cấu trúc câu để mô tả và giới thiệu về gia đình:
- Cấu trúc câu giới thiệu thành viên gia đình:
- 这是… (zhè shì…) – Đây là…
- Dùng để giới thiệu một thành viên gia đình. Ví dụ: 这是我的妈妈。(zhè shì wǒ de māma.) – Đây là mẹ của tôi.
- 那是… (nà shì…) – Đó là…
- Dùng để chỉ người ở xa hơn. Ví dụ: 那是我的弟弟。(nà shì wǒ de dìdi.) – Đó là em trai của tôi.
- 他是… (tā shì…) – Anh ấy là…
- Ví dụ: 他是我的哥哥。(tā shì wǒ de gēge.) – Anh ấy là anh trai của tôi.
- 她是… (tā shì…) – Cô ấy là…
- Ví dụ: 她是我的妹妹。(tā shì wǒ de mèimei.) – Cô ấy là em gái của tôi.
- 这是… (zhè shì…) – Đây là…
- Sử dụng các tính từ để mô tả thành viên gia đình:
- … 很 … (… hěn …) – … Rất …
- Ví dụ: 我的爸爸很高。(wǒ de bàba hěn gāo.) – Bố tôi rất cao.
- … 非常 … (… fēicháng …) – … Cực kỳ …
- Ví dụ: 我的妈妈非常漂亮。(wǒ de māma fēicháng piàoliang.) – Mẹ tôi cực kỳ đẹp.
- … 不 … (… bù …) – … Không …
- Ví dụ: 我的哥哥不胖。(wǒ de gēge bù pàng.) – Anh trai tôi không béo.
- … 很 … (… hěn …) – … Rất …
- Mô tả số lượng thành viên gia đình:
- 我有… (wǒ yǒu…) – Tôi có…
- Ví dụ: 我有两个姐姐。(wǒ yǒu liǎng gè jiějie.) – Tôi có hai chị gái.
- 我们家有… (wǒmen jiā yǒu…) – Gia đình tôi có…
- Ví dụ: 我们家有四个人。(wǒmen jiā yǒu sì ge rén.) – Gia đình tôi có bốn người.
- 我有… (wǒ yǒu…) – Tôi có…
3. Luyện tập nghe và nói:
Bài học sẽ bao gồm các hoạt động nghe và nói để thực hành việc mô tả và giới thiệu về gia đình:
- Luyện tập nghe:
- Nghe các đoạn hội thoại và câu chuyện ngắn về các thành viên trong gia đình.
- Hiểu từ vựng và cấu trúc câu thông qua các đoạn hội thoại thực tế.
- Ví dụ: Nghe một đoạn hội thoại về gia đình:
- A: 这是你的家吗?(zhè shì nǐ de jiā ma?) – Đây có phải là gia đình của bạn không?
- B: 是的,这是我的爸爸、妈妈和我。(shì de, zhè shì wǒ de bàba, māma hé wǒ.) – Đúng vậy, đây là bố, mẹ và tôi.
- Luyện tập nói:
- Thực hành giới thiệu về gia đình của mình.
- Thực hành mô tả các thành viên trong gia đình với bạn học hoặc giáo viên.
- Ví dụ: Tự giới thiệu về gia đình:
- 我家有四个人,爸爸,妈妈,姐姐和我。(wǒ jiā yǒu sì gè rén, bàba, māma, jiějie hé wǒ.) – Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, chị gái và tôi.
4. Bài tập và thực hành:
Để củng cố kiến thức, học viên sẽ thực hiện một số bài tập và hoạt động thực hành:
- Bài tập từ vựng:
- Điền từ thích hợp vào câu để ôn lại các từ đã học.
- Ví dụ: Điền từ vào câu sau:
- 这是我的____。(zhè shì wǒ de ____.)
- Đáp án: 爸爸 (bàba) – Bố.
- 她是我的____。(tā shì wǒ de ____.)
- Đáp án: 妹妹 (mèimei) – Em gái.
- 这是我的____。(zhè shì wǒ de ____.)
- Bài tập ngữ pháp:
- Thực hành cấu trúc câu qua các bài tập viết và nói.
- Ví dụ: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:
- 我 / 妈妈 / 这是 / 的 / (wǒ / māma / zhè shì / de)
- Đáp án: 这是我的妈妈。(zhè shì wǒ de māma.)
- 她 / 很 / 高 / (tā / hěn / gāo)
- Đáp án: 她很高。(tā hěn gāo.)
- 我 / 妈妈 / 这是 / 的 / (wǒ / māma / zhè shì / de)
- Hoạt động thực hành:
- Tham gia vào các hoạt động tương tác để thực hành mô tả và giới thiệu về gia đình.
- Ví dụ: Thực hành giới thiệu về các thành viên trong gia đình với bạn học:
- A: 这是你的家吗?(zhè shì nǐ de jiā ma?) – Đây có phải là gia đình của bạn không?
- B: 是的,这是我的爸爸、妈妈和我。(shì de, zhè shì wǒ de bàba, māma hé wǒ.) – Đúng vậy, đây là bố, mẹ và tôi.
5. Tóm tắt bài học:
- Ôn lại từ vựng và cấu trúc câu về các thành viên trong gia đình.
- Thực hành nghe và nói để cải thiện khả năng giao tiếp về gia đình và mối quan hệ gia đình.
- Hoàn thành các bài tập và hoạt động để củng cố kiến thức đã học.
Một số mẫu câu về gia đình (家庭):
- Bạn có bao nhiêu thành viên trong gia đình?
- 你家有几个人?(Nǐ jiā yǒu jǐ gè rén?)
- Gia đình bạn có ai?
- 你家有谁?(Nǐ jiā yǒu shuí?)
- Đây là ai?
- 这是谁?(Zhè shì shuí?)
- Đây là bố tôi.
- 这是我的爸爸。(Zhè shì wǒ de bàba.)
- Ông ấy làm nghề gì?
- 他做什么工作?(Tā zuò shénme gōngzuò?)
- Ông ấy là giáo viên.
- 他是老师。(Tā shì lǎoshī.)
- Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?
- 你妈妈几岁了?(Nǐ māma jǐ suì le?)
- Mẹ tôi 45 tuổi.
- 我妈妈45岁了。(Wǒ māma sìshíwǔ suì le.)
- Bạn có anh chị em không?
- 你有兄弟姐妹吗?(Nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma?)
- Tôi có một anh trai và một em gái.
- 我有一个哥哥和一个妹妹。(Wǒ yǒu yī gè gēge hé yī gè mèimei.)
Những mẫu câu này giúp học viên làm quen với cách diễn đạt cơ bản về gia đình trong tiếng Trung.


