
HSK 1 – Bài 8: Mua sắm (购物)
Từ vựng: Mua sắm và tiền bạc
- 买 (mǎi) – Mua
- 卖 (mài) – Bán
- 钱 (qián) – Tiền
- 东西 (dōngxi) – Đồ vật
- 多少 (duōshǎo) – Bao nhiêu
- 块 (kuài) – Đồng (đơn vị tiền tệ)
- 贵 (guì) – Đắt
- 便宜 (piányi) – Rẻ
Ngữ pháp:
- Hỏi và trả lời về giá cả
- Sử dụng các từ chỉ số lượng
Luyện tập nghe và nói: Thực hành tình huống mua sắm

1. Từ vựng cơ bản:
- 购物 (gòuwù) – Mua sắm
- 商店 (shāngdiàn) – Cửa hàng
- 超市 (chāoshì) – Siêu thị
- 市场 (shìchǎng) – Chợ
- 商品 (shāngpǐn) – Hàng hóa
- 价格 (jiàgé) – Giá cả
- 便宜 (piányi) – Rẻ
- 贵 (guì) – Đắt
- 打折 (dǎzhé) – Giảm giá
- 付款 (fùkuǎn) – Thanh toán
- 现金 (xiànjīn) – Tiền mặt
- 信用卡 (xìnyòngkǎ) – Thẻ tín dụng
- 收据 (shōujù) – Biên lai
2. Cấu trúc câu phổ biến:
- Hỏi giá:
- 这个多少钱?(Zhège duōshǎo qián?) – Cái này bao nhiêu tiền?
- 这个打折吗?(Zhège dǎzhé ma?) – Cái này có giảm giá không?
- Đàm phán và mua hàng:
- 可以便宜一点吗?(Kěyǐ piányi yīdiǎn ma?) – Có thể giảm giá được không?
- 我想买这个。(Wǒ xiǎng mǎi zhège.) – Tôi muốn mua cái này.
- 我用现金支付。(Wǒ yòng xiànjīn zhīfù.) – Tôi thanh toán bằng tiền mặt.
- 我用信用卡支付。(Wǒ yòng xìnyòngkǎ zhīfù.) – Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
- 请给我收据。(Qǐng gěi wǒ shōujù.) – Xin cho tôi biên lai.
3. Ví dụ và hoạt động thực hành:
- Ví dụ:
- A: 这个包多少钱?(Zhège bāo duōshǎo qián?) – Cái túi này bao nhiêu tiền?
- B: 200元。(Èrbǎi yuán.) – 200 nhân dân tệ.
- A: 可以便宜一点吗?(Kěyǐ piányi yīdiǎn ma?) – Có thể giảm giá một chút không?
- B: 可以,180元。(Kěyǐ, yībǎi bāshí yuán.) – Được, 180 nhân dân tệ.
- Hoạt động thực hành:
- Thực hành nghe và nói: Nghe các đoạn hội thoại và thực hành câu hỏi, đàm phán giá cả.
- Thực hành viết: Điền từ vào chỗ trống trong các câu hỏi mua sắm.
- Thực hành giao tiếp: Role-play các tình huống mua sắm giữa các bạn học.
4. Bài tập bổ sung:
- Bài tập từ vựng: Điền từ vào chỗ trống để ôn lại từ vựng liên quan đến mua sắm.
- Bài tập ngữ pháp: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh trong các tình huống mua sắm.
- Bài tập thực hành: Role-play hoặc viết các câu hỏi, trả lời về việc mua sắm.


