
HSK 2 – Bài 19: Làm thế nào để làm điều này? (这怎么做?)
Trong bài học này, học viên sẽ học cách hỏi và đưa ra hướng dẫn chi tiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hành động nào đó. Bài học tập trung vào các cấu trúc ngữ pháp cần thiết để diễn tả các bước làm và cách thức thực hiện một công việc cụ thể.
1. Mục tiêu học tập:
- Hiểu và sử dụng các từ vựng liên quan đến việc hướng dẫn và làm theo chỉ dẫn.
- Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp để hỏi và giải thích cách làm điều gì đó.
- Thực hành kỹ năng nghe, nói, đọc và viết để diễn đạt các bước làm trong các tình huống khác nhau.
- Cải thiện kỹ năng giao tiếp thông qua các hoạt động thực hành và hội thoại thực tế.

2. Từ vựng chủ đề:
Từ vựng về việc hướng dẫn và làm theo chỉ dẫn:
- 怎么 (zěnme) – Làm thế nào, thế nào
- 做 (zuò) – Làm
- 步骤 (bùzhòu) – Bước, quy trình
- 首先 (shǒuxiān) – Đầu tiên
- 然后 (ránhòu) – Sau đó
- 最后 (zuìhòu) – Cuối cùng
- 需要 (xūyào) – Cần
- 教 (jiāo) – Dạy
- 学习 (xuéxí) – Học
- 解释 (jiěshì) – Giải thích
- 准备 (zhǔnbèi) – Chuẩn bị
- 尝试 (chángshì) – Thử
- 成功 (chénggōng) – Thành công
- 失败 (shībài) – Thất bại
- 步骤 (bùzhòu) – Bước, quy trình
- 方法 (fāngfǎ) – Phương pháp
Từ vựng liên quan đến các nhiệm vụ cụ thể:
- 做饭 (zuòfàn) – Nấu ăn
- 写信 (xiě xìn) – Viết thư
- 发邮件 (fā yóujiàn) – Gửi email
- 开车 (kāichē) – Lái xe
- 修理 (xiūlǐ) – Sửa chữa
- 使用 (shǐyòng) – Sử dụng
- 安装 (ānzhuāng) – Lắp đặt
- 操作 (cāozuò) – Vận hành
- 绘画 (huìhuà) – Vẽ tranh
- 做手工 (zuò shǒugōng) – Làm thủ công
3. Ngữ pháp và cấu trúc câu:
Cấu trúc hỏi về cách thực hiện:
- 这怎么做? (Zhè zěnme zuò?) – Làm điều này như thế nào?
- 你能告诉我怎么做吗? (Nǐ néng gàosù wǒ zěnme zuò ma?) – Bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để làm không?
- 如何开始? (Rúhé kāishǐ?) – Làm thế nào để bắt đầu?
Cách đưa ra hướng dẫn chi tiết:
- 首先,… 然后,… 最后,… (Shǒuxiān, … ránhòu, … zuìhòu, …)
- Đầu tiên, … sau đó, … cuối cùng, …
- 你需要… (Nǐ xūyào…) – Bạn cần …
- 请按照这些步骤做。 (Qǐng ànzhào zhèxiē bùzhòu zuò.) – Hãy làm theo các bước này.
Ví dụ câu hướng dẫn:
- 首先,你需要准备材料。 (Shǒuxiān, nǐ xūyào zhǔnbèi cáiliào.) – Đầu tiên, bạn cần chuẩn bị nguyên liệu.
- 然后,把材料混合在一起。 (Ránhòu, bǎ cáiliào hùnhé zài yīqǐ.) – Sau đó, trộn các nguyên liệu lại với nhau.
- 最后,把它放进烤箱。 (Zuìhòu, bǎ tā fàng jìn kǎoxiāng.) – Cuối cùng, cho nó vào lò nướng.
Cấu trúc câu cho các nhiệm vụ cụ thể:
- 使用这个按钮。 (Shǐyòng zhège ànniǔ.) – Sử dụng nút này.
- 把这个连接到电脑上。 (Bǎ zhège liánjiē dào diànnǎo shàng.) – Kết nối cái này với máy tính.
- 按一下这个键。 (Àn yīxià zhège jiàn.) – Nhấn nút này.
- 看一下说明书。 (Kàn yīxià shuōmíngshū.) – Xem qua hướng dẫn sử dụng.
4. Ví dụ hội thoại:
- Hỏi cách thực hiện một nhiệm vụ đơn giản:
- A: 这怎么做? (Zhè zěnme zuò?) – Làm điều này như thế nào?
- B: 你需要先按这个按钮,然后等待。 (Nǐ xūyào xiān àn zhège ànniǔ, ránhòu děngdài.) – Bạn cần nhấn nút này trước, sau đó đợi.
- Hỏi về quy trình chi tiết:
- A: 请告诉我如何使用这台机器。 (Qǐng gàosù wǒ rúhé shǐyòng zhè tái jīqì.) – Hãy cho tôi biết cách sử dụng máy này.
- B: 首先,打开电源。然后,放入材料。最后,按启动键。 (Shǒuxiān, dǎkāi diànyuán. Ránhòu, fàngrù cáiliào. Zuìhòu, àn qǐdòng jiàn.) – Đầu tiên, bật nguồn. Sau đó, đưa nguyên liệu vào. Cuối cùng, nhấn nút khởi động.
- Hướng dẫn nấu ăn:
- A: 我想学怎么做这道菜。 (Wǒ xiǎng xué zěnme zuò zhè dào cài.) – Tôi muốn học cách nấu món này.
- B: 首先,准备好所有的材料。然后,按照步骤来做。 (Shǒuxiān, zhǔnbèi hǎo suǒyǒu de cáiliào. Ránhòu, ànzhào bùzhòu lái zuò.) – Đầu tiên, chuẩn bị tất cả các nguyên liệu. Sau đó, làm theo các bước.
- Hỏi về cách sử dụng phần mềm:
- A: 你能教我怎么用这个软件吗? (Nǐ néng jiāo wǒ zěnme yòng zhège ruǎnjiàn ma?) – Bạn có thể dạy tôi cách sử dụng phần mềm này không?
- B: 当然,首先你要安装它。 (Dāngrán, shǒuxiān nǐ yào ānzhuāng tā.) – Tất nhiên, trước hết bạn phải cài đặt nó.
5. Hoạt động thực hành:
Hoạt động nghe:
- Nghe các đoạn hội thoại hoặc hướng dẫn về cách thực hiện một nhiệm vụ và ghi lại các bước.
Hoạt động nói:
- Thực hành hỏi và trả lời về cách thực hiện một nhiệm vụ trong các tình huống khác nhau như nấu ăn, sử dụng thiết bị, hoặc làm thủ công.
Hoạt động viết:
- Viết một đoạn văn ngắn mô tả chi tiết cách làm một công việc nào đó mà bạn biết rõ, ví dụ như nấu một món ăn yêu thích hoặc sử dụng một ứng dụng trên điện thoại.
Hoạt động nhóm:
- Chia nhóm và mô phỏng các tình huống thực tế yêu cầu sự hướng dẫn, mỗi nhóm sẽ thảo luận và diễn lại cách thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
6. Bài tập và hoạt động bổ sung:
Bài tập từ vựng:
- Điền từ vào chỗ trống:
- __ 做? (Zhè zěnme ?) – làm thế nào?
- Đáp án: 怎么 (zěnme) – Làm thế nào
- _ 需要准备什么? (Nǐ _ xūyào zhǔnbèi shénme?) – __ cần chuẩn bị gì?
- Đáp án: 你 (nǐ) – Bạn
Bài tập ngữ pháp:
- Sắp xếp câu đúng:
- **准备/材料/好/首先/你/要。 (Nǐ yào zhǔnb
èi hǎo shǒuxiān cáiliào.)**
– Đáp án: 首先,你要准备好材料。 (Shǒuxiān, nǐ yào zhǔnbèi hǎo cáiliào.) – Đầu tiên, bạn cần chuẩn bị nguyên liệu.
Bài tập hội thoại:
- Hoàn thành đoạn hội thoại:
- A: 你知道这怎么做吗? (Nǐ zhīdào zhè zěnme zuò ma?) – Bạn biết làm điều này như thế nào không?
- B: 当然,_ 首先,_ 然后。 (Dāngrán, _ shǒuxiān, _ ránhòu.) – Tất nhiên, _ đầu tiên, _ sau đó.
- Đáp án: 你要按这个按钮, 然后等待。 (Nǐ yào àn zhège ànniǔ, ránhòu děngdài.) – Bạn cần nhấn nút này, sau đó đợi.
Tổng kết
Bài học này trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết để hỏi và đưa ra hướng dẫn chi tiết trong nhiều tình huống khác nhau. Khả năng diễn đạt các bước làm là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. Học viên sẽ có cơ hội thực hành cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết thông qua các hoạt động đa dạng trong bài học.


