
HSK 2 – Bài 4: Thời tiết hôm nay thế nào? (今天天气怎么样?)
Trong bài học này, học viên sẽ học cách hỏi và trả lời về thời tiết, mở rộng vốn từ vựng liên quan đến các điều kiện thời tiết và các cấu trúc câu thường được sử dụng trong tình huống này.
1. Mục tiêu học tập:
- Học từ vựng về các điều kiện thời tiết cơ bản như mưa, nắng, gió, sương mù, v.v.
- Hiểu và sử dụng câu hỏi “今天天气怎么样?” để hỏi về thời tiết.
- Sử dụng các từ để mô tả và nhận xét về thời tiết hiện tại.
- Nâng cao kỹ năng nghe và nói trong các tình huống giao tiếp về thời tiết.

2. Từ vựng chủ đề:
Các điều kiện thời tiết:
- 天气 (tiānqì) – Thời tiết
- 晴天 (qíngtiān) – Trời nắng
- 阴天 (yīntiān) – Trời âm u
- 下雨 (xiàyǔ) – Mưa
- 刮风 (guāfēng) – Gió
- 下雪 (xiàxuě) – Tuyết
- 打雷 (dǎléi) – Sấm sét
- 闷热 (mēnrè) – Nóng bức
- 多云 (duōyún) – Nhiều mây
- 霾 (mái) – Sương mù
Câu hỏi và cấu trúc câu:
- 今天 (jīntiān) – Hôm nay
- 怎么样 (zěnmeyàng) – Như thế nào
- 很 (hěn) – Rất (dùng để nhận xét)
- 有点儿 (yǒudiǎn er) – Hơi, có chút (dùng để nhận xét)
3. Ngữ pháp và cấu trúc câu:
Hỏi về thời tiết với “今天天气怎么样?”:
- 今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết hôm nay thế nào?
- 今天下雨了吗? (Jīntiān xiàyǔ le ma?) – Hôm nay đã mưa chưa?
- 今天有点儿热。 (Jīntiān yǒudiǎn er rè.) – Hôm nay hơi nóng.
Sử dụng các từ để mô tả thời tiết:
- 今天很晴朗。 (Jīntiān hěn qínglǎng.) – Hôm nay trời rất nắng.
- 今天下雪了。 (Jīntiān xiàxuě le.) – Hôm nay đã có tuyết rơi.
- 今天阴天,没有太阳。 (Jīntiān yīntiān, méiyǒu tàiyáng.) – Hôm nay trời âm u, không có nắng.
- 今天刮风了,风很大。 (Jīntiān guāfēng le, fēng hěn dà.) – Hôm nay có gió, gió rất mạnh.
4. Ví dụ hội thoại:
- Hỏi và trả lời về thời tiết:
- A: 今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?) – Thời tiết hôm nay thế nào?
- B: 今天很晴朗,太阳很大。 (Jīntiān hěn qínglǎng, tàiyáng hěn dà.) – Hôm nay trời rất nắng, nắng rất to.
- Hỏi và trả lời về điều kiện thời tiết khác:
- A: 今天有没有下雨? (Jīntiān yǒu méiyǒu xiàyǔ?) – Hôm nay có mưa không?
- B: 没有,今天很干燥。 (Méiyǒu, jīntiān hěn gānzào.) – Không, hôm nay khô ráo.
- Nhận xét về thời tiết:
- A: 今天有点儿冷。 (Jīntiān yǒudiǎn er lěng.) – Hôm nay hơi lạnh.
- B: 是啊,需要穿厚点儿的衣服。 (Shì a, xūyào chuān hòu diǎn er de yīfú.) – Đúng vậy, cần mặc quần áo ấm hơn.
5. Hoạt động thực hành:
Hoạt động nghe:
- Nghe và nhận diện các điều kiện thời tiết được miêu tả trong các đoạn hội thoại ngắn.
Hoạt động nói:
- Thực hành hỏi và trả lời về thời tiết với bạn học. Tạo các tình huống giả định như mô tả thời tiết cho ngày mai.
Hoạt động viết:
- Viết một bài mô tả về thời tiết trong ngày hôm nay, bao gồm các từ vựng và cấu trúc câu đã học.
Hoạt động nhóm:
- Tổ chức thảo luận nhóm về các hoạt động ngoài trời phù hợp với điều kiện thời tiết hiện tại. Mỗi nhóm sẽ đề xuất một hoạt động và lý do tại sao nó phù hợp.
6. Bài tập và hoạt động bổ sung:
Bài tập từ vựng:
- Ghép từ với hình ảnh:
- 晴天 – Trời nắng
- 下雨 – Mưa
- 刮风 – Gió
- 下雪 – Tuyết
Bài tập ngữ pháp:
- Điền từ vào chỗ trống:
- 今天很__。 (Jīntiān hěn __.) – Hôm nay rất __.
- 今天没有__。 (Jīntiān méiyǒu __.) – Hôm nay không có __.
Hoạt động trò chơi:
- Trò chơi “Mô tả thời tiết”: Một học viên mô tả một điều kiện thời tiết mà không nói ra từ để chỉ rõ, các học viên khác sẽ đoán xem thời tiết đó là gì.
- Trò chơi “Sắp xếp thứ tự”: Học viên sắp xếp các từ miêu tả thời tiết để tạo thành câu hoàn chỉnh.


